
Maxime Spano là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FK Kauno Zalgiris II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Kauno Zalgiris | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2023 | Free player | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valenciennes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Grenoble | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Toulouse FC | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ES Pennoise | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2013 | Nîmes Olympique U19 | ES Pennoise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cannes AS U19 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực57
- Kỹ thuật37