Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Leverbe

VicenzaHậu vệFRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Maxime Leverbe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—432430000087%28%106,27
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/134 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/21 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime Leverbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-3730000038/4322/6V5,92
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-2230000114/1902/4—6,44
12/09/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie B@ AvellinoB 0-3570000024/2712/5—6,10
22/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-2900000241/4500/6—6,62
17/03/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 2-1900010050/5514/8—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161950 nghìn €
25/06/201720100 nghìn €
17/12/201720100 nghìn €
18/06/201821100 nghìn €
19/12/201821100 nghìn €
05/06/201922100 nghìn €
29/12/201922200 nghìn €
20/08/202023600 nghìn €
21/02/202124900 nghìn €
23/06/202124800 nghìn €
28/12/2021242,0 triệu €
05/06/2022252,0 triệu €
21/12/2022251,8 triệu €
11/06/2023261,2 triệu €
26/12/202326900 nghìn €
02/06/202427600 nghìn €
18/12/202427500 nghìn €
18/06/202528500 nghìn €
16/12/202528550 nghìn €
18/06/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024PisaVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2023SampdoriaPisaCho mượn—
28/06/2023BeneventoSampdoriaCho mượn—
31/08/2022SampdoriaBeneventoChuyển nhượng—
27/07/2022PisaSampdoriaChuyển nhượng 0.125M €125 nghìn €
04/08/2021ChievoPisaChuyển nhượng—
30/06/2019SampdoriaChievoHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2019CagliariSampdoriaCho mượn—
30/01/2019SampdoriaCagliariChuyển nhượng—
29/06/2018OlbiaSampdoriaCho mượn—
30/08/2017SampdoriaOlbiaChuyển nhượng—
30/06/2017Sampdoria PrimaveraSampdoriaChuyển nhượng—
03/08/2016AC Ajaccio IISampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2015AC Ajaccio U19AC Ajaccio IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh69
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com