
Maxime Delanghe là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Willem II.
Tiểu sử Maxime Delanghe
Maxime Delanghe là thủ môn có quốc tịch Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Willem II và đang 25 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Delanghe có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 19 cứu thua và điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2025), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Willem II từ Cercle Brugge vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
24Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 24 | 3 | 7 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/218 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/139 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 20/34 | 0 | — | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/33 | 0 | — | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 7 | 0 | 1 | 18/32 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/46 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 22/34 | 0 | — | — | 5,85 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cercle Brugge | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koninklijke Lierse Sportkring | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | PSV Eindhoven | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 162
- Chỉ số 246
- Chỉ số 457
- Chỉ số 357