Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Crépeau

Orlando CityThủ mônCAN
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Maxime Crépeau là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.716Phút
132Cứu thua
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29292.53612262473%57%216,73
Cúp MLS–Mexico2026—22180101290%100%107,59

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.536 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
122
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
31

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
525/717 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
117/303 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,59

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/76 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime Crépeau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-19020419/250——6,83
15/10/2026MLS@ Toronto FCH 3-39041029/3201/1—6,79
11/10/2026MLSvs Columbus CrewT 3-290121115/2600/2—8,20
27/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 2-49051219/2201/1—6,87
20/09/2026MLS@ New England RevolutionB 2-49050020/270——6,84
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewB 1-29040023/250——6,72
13/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-09040123/290——7,52
10/09/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-29011225/330——6,11
06/09/2026MLSvs San Diego FCT 1-09020332/4201/1—6,94
30/08/2026MLS@ Minnesota United FCH 3-39060120/350——6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201520100 nghìn €
29/02/201621100 nghìn €
29/05/201622100 nghìn €
14/12/201622100 nghìn €
23/05/201723100 nghìn €
04/12/201723200 nghìn €
10/07/201824300 nghìn €
14/11/201824300 nghìn €
26/05/201925500 nghìn €
29/11/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
25/08/2020261,2 triệu €
17/12/2020261,2 triệu €
08/07/2021271,5 triệu €
12/08/2021272,0 triệu €
08/11/2021272,0 triệu €
17/08/2022282,5 triệu €
07/11/2022283,0 triệu €
21/08/2023293,0 triệu €
17/12/2023293,0 triệu €
18/07/2024303,5 triệu €
11/12/2024303,5 triệu €
04/06/2025313,0 triệu €
10/12/2025312,5 triệu €
06/04/2026312,0 triệu €
01/06/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Portland TimbersOrlando CityChuyển nhượng—
16/01/2024Los Angeles FCPortland TimbersChuyển nhượng—
19/01/2022Vancouver WhitecapsLos Angeles FCHết hạn mượn 0.90909M €909 nghìn €
08/12/2018Montreal ImpactVancouver WhitecapsHết hạn mượn 0.045454M €45 nghìn €
29/11/2018Ottawa FuryMontreal ImpactCho mượn—
20/01/2018Montreal ImpactOttawa FuryChuyển nhượng—
04/03/2013CF Montréal AcademyMontreal ImpactChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com