
Maxime Awoudja là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Erfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 420 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/03/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Free player | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior SBV | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2022 | VfB Stuttgart | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | WSG Tirol | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Te Cu Kukuh Atta Seip | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | VfB Stuttgart | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Bayern Munchen II | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |