
Maxim Zhitnev là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Tiểu sử Maxim Zhitnev
Tiền đạo Maxim Zhitnev, 36 tuổi, quốc tịch Russia, thi đấu cho FC Zhetysu Taldykorgan. Ngày sinh được ghi nhận là 05/05/1990. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/03/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/01/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free Player | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Free Player | Trở lại | — |
| 27/03/2025 | Naftan Novopolotsk | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Maxline Vitebsk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2024 | Sibir Novosibirsk | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | FK Yelimay Semey | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Sibir Novosibirsk | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Irtysh Pavlodar | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Tom Tomsk | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sibir Novosibirsk | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kuban Krasnodar | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sibir Novosibirsk | Kuban Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Kuban Krasnodar | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sibir Novosibirsk | Kuban Krasnodar | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/07/2011 | Sibir-2 Novosibirsk (- 2019) | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sibir Novosibirsk II (- 2019) | Sibir-2 Novosibirsk (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Raspadskaya Mezhdurechensk | Sibir Novosibirsk II (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Spartak Moscow Youth | Raspadskaya Mezhdurechensk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |