
Maxim Potirniche
Hậu vệMDA
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maxim Potirniche là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch MDA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Birkirkara FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Birkirkara FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/09/2015 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/05/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/10/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.