
Maxim Dekker là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 486 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 41% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/294 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 1/8 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/38 | 0 | 1/6 | — | 5,66 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/64 | 0 | 5/6 | — | 6,92 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 1/3 | — | 5,75 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 4/7 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 3 | 7/10 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | AZ Alkmaar | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực53