
Maxi Rodríguez
Tiền vệARG
45Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maxi Rodríguez là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/10/2004 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2006 | 25 | 9,0 triệu € |
| 11/10/2006 | 25 | 8,8 triệu € |
| 20/06/2007 | 26 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 27 | 16,0 triệu € |
| 03/04/2008 | 27 | 18,0 triệu € |
| 10/07/2008 | 27 | 20,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 28 | 25,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 28 | 25,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 28 | 22,0 triệu € |
| 06/01/2010 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 29 | 10,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 30 | 9,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 30 | 7,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 31 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 31 | 3,5 triệu € |
| 09/08/2012 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2014 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 34 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 34 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 35 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 35 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 36 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 37 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 38 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 38 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 39 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 40 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 40 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực49
- Kỹ thuật51