Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxi Rodríguez

Tiền vệARG
45Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maxi Rodríguez là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch ARG.

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 5,0 triệu €2004: 7,0 triệu €2006: 9,0 triệu €2006: 8,8 triệu €2007: 12,0 triệu €2008: 16,0 triệu €2008: 18,0 triệu €2008: 20,0 triệu €2009: 25,0 triệu €2009: 25,0 triệu €2009: 22,0 triệu €2010: 18,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2011: 9,0 triệu €2011: 7,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €20042021
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2004235,0 triệu €
18/10/2004237,0 triệu €
19/02/2006259,0 triệu €
11/10/2006258,8 triệu €
20/06/20072612,0 triệu €
03/02/20082716,0 triệu €
03/04/20082718,0 triệu €
10/07/20082720,0 triệu €
25/01/20092825,0 triệu €
21/07/20092825,0 triệu €
02/12/20092822,0 triệu €
06/01/20102918,0 triệu €
12/08/20102910,0 triệu €
31/01/2011309,0 triệu €
07/08/2011307,5 triệu €
05/02/2012315,0 triệu €
23/06/2012313,5 triệu €
09/08/2012312,0 triệu €
25/12/2012311,8 triệu €
09/02/2014332,0 triệu €
10/01/2015341,5 triệu €
13/07/2015341,0 triệu €
05/02/2016351,0 triệu €
07/08/2016351,0 triệu €
12/02/2017361,0 triệu €
04/02/201837500 nghìn €
01/08/201938500 nghìn €
04/12/201938500 nghìn €
07/04/202039400 nghìn €
07/02/202140300 nghìn €
19/10/202140225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com