Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxi Rodriguez

Detroit CityTiền vệUSA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Maxi Rodriguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.635Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23201.63530027775%49%506,56

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.635 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/658 (75%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
40/74 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
15
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/205 (49%)
Không chiến thắng / thua
31 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 55
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxi Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-1900000127/3428/13—6,37
11/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-0780010023/3829/14—6,25
04/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 1-0870010137/4638/9V6,61
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-1740010136/4946/8—6,49
27/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 0-072000007/1209/11—6,41
20/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-0900020115/2705/10—6,32
13/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-1900010130/3403/6—6,42
06/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-1961031427/3702/8—8,20
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-0850020234/3523/14V6,84
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-0900000117/2135/12—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201721100 nghìn €
19/11/201722125 nghìn €
10/07/201822125 nghìn €
14/11/201823125 nghìn €
24/10/201924175 nghìn €
09/06/202226200 nghìn €
28/11/202227250 nghìn €
18/05/202327250 nghìn €
28/11/202328250 nghìn €
27/05/202428250 nghìn €
29/10/202429275 nghìn €
07/05/202529250 nghìn €
24/11/202530200 nghìn €
29/04/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com