
Maxi Rodriguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.635Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 20 | 1.635 | 3 | 0 | 0 | 27 | 7 | 75% | 49% | 5 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.635 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/658 (75%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/74 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/205 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 55
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 8/13 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/38 | 2 | 9/14 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 8/9 | V | 6,61 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/49 | 4 | 6/8 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 9/11 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/27 | 0 | 5/10 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 96 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 27/37 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/35 | 2 | 3/14 | V | 6,84 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 5/12 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/10/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực45