
Maxence Rivera là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 539 | 2 | 0 | 1 | 26 | 13 | 80% | 29% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/161 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/48 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 7 | 3 | 2 | 23/29 | 0 | 3/8 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/9 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 4/10 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 27/30 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 7,64 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/08/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | USL Dunkerque | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2024 | AS Saint-Étienne | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | AS Saint-Étienne | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bourgoin Jallieu Jugend | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực35