Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxence Caqueret

ComoTiền vệFRA
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Maxence Caqueret là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—622480014186%34%106,65
Cúp C1 châu Âu2026-2027—102600000100%0%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/139 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxence Caqueret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1260000016/1600/2—6,50
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1900121427/3258/16—7,70
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0660020030/3222/5—6,56
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1350000123/3000/2V6,36
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1240000118/2100/1—6,26
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1320000119/2100/5—6,75
22/08/2026Serie A@ UdineseH 1-11000003/30——6,25
17/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-2150000010/1100/3—5,99
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-0540000027/3022/3—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201919500 nghìn €
02/06/201919500 nghìn €
18/12/2019196,0 triệu €
12/03/2020208,0 triệu €
07/04/2020207,2 triệu €
14/10/20202012,0 triệu €
08/04/20212115,0 triệu €
03/06/20212117,0 triệu €
15/12/20212117,0 triệu €
22/03/20222220,0 triệu €
29/05/20222225,0 triệu €
01/11/20222225,0 triệu €
26/06/20232325,0 triệu €
15/10/20232322,0 triệu €
17/12/20232318,0 triệu €
18/03/20242420,0 triệu €
02/06/20242420,0 triệu €
06/10/20242418,0 triệu €
09/12/20242415,0 triệu €
16/06/20252516,0 triệu €
22/12/20252515,0 triệu €
28/05/20262613,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2025LyonComoHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
13/12/2018Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
02/07/2017Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com