
Max Wegner
Tiền đạoGER
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Max Wegner là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/07/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/10/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/02/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/08/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/02/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/01/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/06/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/01/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/01/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.