
Max Watson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orebro SK.
Tiểu sử Max Watson
Max Watson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Orebro SK, mang quốc tịch Sweden. Mùa 2026, cầu thủ có 4 trận với 263 phút thi đấu tại Sweden Superettan. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/08/2026, từ Ruch Chorzow sang Orebro SK. Sinh ngày 03/02/1996, cầu thủ 30 tuổi, cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 4 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 263 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 40 nghìn € |
| 27/07/2014 | 18 | 40 nghìn € |
| 14/11/2014 | 18 | 40 nghìn € |
| 31/03/2015 | 19 | 40 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 40 nghìn € |
| 02/12/2015 | 19 | 40 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | — |
| 10/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Ruch Chorzow | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2026 | IFK Norrkoping FK | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Maribor | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Mjallby AIF | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jonkopings Sodra IF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Mjallby AIF | Jonkopings Sodra IF | Cho mượn | — |
| 20/03/2019 | Jonkopings Sodra IF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Norrby IF | Jonkopings Sodra IF | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Jonkopings Sodra IF | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Norrby IF | Jonkopings Sodra IF | Cho mượn | — |
| 30/03/2016 | Jonkopings Sodra IF | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jonkopings Sodra IF U19 | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực51