
Max Thompson là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ Airdrie United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Marseille | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Free Player | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Newcastle U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | Ayr United | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Newcastle U23 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Chesterfield | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Newcastle U23 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Northampton Town | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | Newcastle U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |