
Max Svensson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Helsingborgs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
583Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 19 | 17 | 583 | 3 | 1 | 5 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 583 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/07/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực34