
Max Svensson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
239Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,88Bàn/90 phút
47Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 239 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | 63% | 20% | 2 | 0 | 3,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/55 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/34 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 89 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 11/23 | 1 | 4/11 | — | 8,28 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 1/10 | — | 7,56 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 2/13 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Casa Pia AC | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | UD Ibiza | Casa Pia AC | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Casa Pia AC | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | CA Osasuna Promesas | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Deportivo | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UE Cornellà Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh28
- Thể lực43