
Max Scholze là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 584 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 53% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/245 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 3/7 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 3/4 | — | 6,65 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 3 | 3/6 | V | 6,27 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 6 | 6/12 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 4 | 5/9 | V | 6,89 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/35 | 6 | 7/11 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 5 | 6/12 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 5 | 7/10 | — | 7,37 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/10/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/04/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | SSV Ulm 1846 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bayern Munchen II | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | SC Verl | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden (Youth) | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực38