
Max Plath là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 75% | 0 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/92 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/33 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/38 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 6/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 9/13 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,83 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 5 | 9/13 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/12 | — | 6,21 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.