
Max Meyer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2013 | 17 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/11/2013 | 18 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 18 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 18 | 12,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 18 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 19 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 13,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 16,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 16,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 16,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 16,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | APOEL Nicosia | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Luzern | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Fenerbahce | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Midtjylland | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fenerbahce | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | FC Köln | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Crystal Palace | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Schalke 04 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | MSV Duisburg Am | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Rot-Weiß Oberhausen Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Sardegna Oberhausen Youth | Rot-Weiß Oberhausen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực37