
Max Merrick là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 392 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 392 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | English U21 Premier League | vs Tottenham Hotspur U21 | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/37 | 0 | — | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | vs Middlesbrough U21 | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 6,96 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Fulham U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | @ Wolverhampton U21 | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 48/67 | 0 | — | — | 6,77 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Chelsea U21 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Hampton Richmond Borough | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Chelsea U21 | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hanwell Town FC | Chelsea U18 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Chelsea U18 | Hanwell Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |