Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Melbourne

Pen-y-Bont FCHậu vệENG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Max Melbourne là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Pen-y-Bont FC.

Tiểu sử Max Melbourne

Max Melbourne là hậu vệ quốc tịch England, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Pen-y-Bont FC. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 1 bàn thắng và 818 phút thi đấu tại Welsh Premier League. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển đến Pen-y-Bont FC từ Gateshead ngày 30/06/2026 theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
818Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—101081810000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Melbourne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaB 0-39000000—0——5,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201819100 nghìn €
04/08/201819100 nghìn €
28/07/202223100 nghìn €
04/04/202324150 nghìn €
08/06/202324150 nghìn €
28/12/202325125 nghìn €
26/06/202425100 nghìn €
03/04/20252650 nghìn €
15/09/20250—
01/09/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GatesheadPen-y-Bont FCChuyển nhượng—
15/08/2025Free playerGatesheadChuyển nhượng—
30/06/2024MorecambeFree playerTrở lại—
30/06/2022Lincoln CityMorecambeChuyển nhượng—
31/12/2021Stevenage BoroughLincoln CityCho mượn—
30/08/2021Lincoln CityStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2021WalsallLincoln CityCho mượn—
31/01/2021Lincoln CityWalsallChuyển nhượng—
09/01/2020West Bromwich U23Lincoln CityChuyển nhượng—
05/01/2020Lincoln CityWest Bromwich U23Cho mượn—
01/09/2019West Bromwich U23Lincoln CityChuyển nhượng—
20/11/2018Partick Thistle FCWest Bromwich U23Cho mượn—
25/07/2018West Bromwich U23Partick Thistle FCChuyển nhượng—
13/05/2018Ross County F.C.West Bromwich U23Cho mượn—
30/01/2018West Bromwich U23Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017West Bromwich U18West Bromwich U23Chuyển nhượng—
30/06/2016West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com