
Max Mata là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Tiểu sử Max Mata
Max Mata là cầu thủ vị trí Tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ St. Patrick's Athletic và mang quốc tịch New Zealand. Cầu thủ 26 tuổi, sinh ngày 10/07/2000, cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận tại Ireland Premier Division với 290 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 325 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player tới St. Patrick's Athletic vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
1Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 14 | 1 | 290 | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 54% | 41% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/86 (54%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/55 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,94 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 06/04/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/33 | 0 | 5/10 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2017 | 16 | 150 nghìn € |
| 09/05/2017 | 16 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 17 | 275 nghìn € |
| 30/05/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Shrewsbury Town | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Auckland FC | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Shrewsbury Town | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2024 | Sligo Rovers | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Shrewsbury Town | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Sligo Rovers | Shrewsbury Town | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/02/2022 | Real Monarchs | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Grasshoppers U21 | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nomme JK Kalju | Grasshoppers U21 | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Grasshoppers U21 | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Onehunga Sports | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eastern Suburbs AFC | Onehunga Sports | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2017 | Wellington Phoenix Reserve | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực49