
Max Marcet là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Terrassa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sant Andreu | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cerdanyola FC | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | SCR Penya Deportiva | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Cornella | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CF Badalona | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | RCD Espanyol B | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CE Sabadell B | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm U19 | CE Sabadell B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Terrassa FC U19 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |