
Max Lamby là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 206 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 48% | 1 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/78 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 3 | 3/8 | — | 5,30 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 4 | 5/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/8 | V | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Schalke II | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Unterhaching | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực29