Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Hauswirth

Heracles AlmeloHậu vệGER
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Max Hauswirth là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111081800218575%45%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/293 (75%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
14/68 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/87 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Hauswirth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1380020111/1814/6—6,19
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0900010325/3317/10—7,50
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2660010118/2213/8—6,22
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0450010117/1801/7—6,86
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1690031019/2605/10—6,62
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-2900110333/4214/9V6,97
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-0630010015/2201/4—6,16
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-189011039/1626/9—7,70
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-1900010131/3922/7—6,37
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-2900011222/3014/8—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20221925 nghìn €
18/12/20221925 nghìn €
28/06/20231925 nghìn €
09/01/20242050 nghìn €
29/06/20242050 nghìn €
05/01/20252150 nghìn €
26/03/20252175 nghìn €
10/06/20252175 nghìn €
18/12/202522100 nghìn €
16/06/202622150 nghìn €
01/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schalke IIHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2025Eintracht Frankfurt IISchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2023Astoria WalldorfEintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2022FC-Astoria Walldorf U19Astoria WalldorfChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com