Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Gradel

Tiền vệCIV
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Max Gradel là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Gradel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 2-0dự bị00000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SeychellesT 9-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 225 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,2 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,6 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,1 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €20102025
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201022225 nghìn €
23/10/201022750 nghìn €
02/09/2011232,0 triệu €
23/12/2011242,5 triệu €
22/05/2012243,0 triệu €
06/01/2013254,0 triệu €
29/05/2013254,0 triệu €
13/01/2014263,2 triệu €
06/08/2014263,0 triệu €
13/01/2015273,5 triệu €
05/06/2015276,5 triệu €
13/10/2015278,0 triệu €
08/02/2016288,0 triệu €
31/07/2016289,0 triệu €
19/02/2017297,0 triệu €
27/06/2017297,0 triệu €
23/01/2018307,0 triệu €
03/06/2018307,0 triệu €
05/09/2018307,5 triệu €
23/10/2018308,0 triệu €
16/12/2018318,0 triệu €
02/06/2019318,0 triệu €
18/12/2019326,0 triệu €
12/03/2020325,0 triệu €
07/04/2020324,0 triệu €
22/12/2020333,0 triệu €
15/03/2021333,0 triệu €
20/05/2021333,6 triệu €
11/10/2021333,2 triệu €
03/01/2022343,0 triệu €
30/03/2022343,0 triệu €
31/05/2022343,0 triệu €
26/10/2022342,1 triệu €
13/03/2023351,8 triệu €
07/06/2023351,6 triệu €
26/09/2023351,3 triệu €
20/12/2023361,0 triệu €
14/03/2024361,0 triệu €
30/05/202436750 nghìn €
15/10/202436650 nghìn €
08/01/202537500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2025AmedsporRetiredTự do—
02/09/2024SakaryasporAmedsporChuyển nhượng—
04/08/2024Gaziantep Futbol KulübüSakaryasporChuyển nhượng—
24/07/2023SivassporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
15/08/2020Toulouse FCSivassporChuyển nhượng—
30/06/2018Bournemouth AFCToulouse FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018Toulouse FCBournemouth AFCCho mượn—
15/08/2017Bournemouth AFCToulouse FCChuyển nhượng—
03/08/2015AS Saint-ÉtienneBournemouth AFCHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/08/2011Leeds UnitedAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
17/10/2009Leicester CityLeeds UnitedChuyển nhượng—
03/05/2008Bournemouth AFCLeicester CityCho mượn—
09/08/2007Leicester CityBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2007Leicester City U18Leicester CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com