
Max Gradel
Tiền vệCIV
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Max Gradel là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2010 | 22 | 225 nghìn € |
| 23/10/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/09/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 26 | 3,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 6,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 27 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 28 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 30 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 30 | 7,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 30 | 7,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 32 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 33 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 33 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 3,6 triệu € |
| 11/10/2021 | 33 | 3,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 34 | 2,1 triệu € |
| 13/03/2023 | 35 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 35 | 1,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 35 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 36 | 750 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 650 nghìn € |
| 08/01/2025 | 37 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Amedspor | Retired | Tự do | — |
| 02/09/2024 | Sakaryaspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Sivasspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | Toulouse FC | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bournemouth AFC | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Toulouse FC | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Bournemouth AFC | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | AS Saint-Étienne | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/08/2011 | Leeds United | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 17/10/2009 | Leicester City | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2008 | Bournemouth AFC | Leicester City | Cho mượn | — |
| 09/08/2007 | Leicester City | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Leicester City U18 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực38