
Max Glasser
Hậu vệNCA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Max Glasser là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NCA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 0/2 | — | 5,67 |
| 20/04/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/28 | 4 | 8/10 | — | 6,98 |
| 16/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/30 | 5 | 6/11 | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | T 2-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 6,94 |
| 01/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs America CFL Spurs | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/35 | 0 | 0/2 | — | 7,93 |
| 29/03/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 2/5 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/05/2026 | FC Naples | Retired | Tự do | — |
| 22/12/2024 | Monterey Bay FC | FC Naples | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | UC Davis Aggies (University of California, Davis) | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Marin FC Legends | UC Davis Aggies (University of California, Davis) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực44