Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Geschwill

Rot-Weiss EssenHậu vệGER
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Max Geschwill là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.

Tiểu sử Max Geschwill

Max Geschwill là hậu vệ thi đấu cho Rot-Weiss Essen, mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027, Max Geschwill ra sân 5 trận với 443 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 07/07/2026, ghi nhận từ Holstein Kiel sang Rot-Weiss Essen theo loại Hết hạn mượn, với phí 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—443530002082%72%106,88
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001063%50%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/248 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/33 (72%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/38 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/12 (8%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Geschwill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 1-0900010028/3935/9V6,65
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenH 0-0900000051/6313/4—6,76
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC St. PauliT 2-0900010124/3823/6—6,72
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 1-0900000271/84110/12—7,93
09/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 2-5830010155/6226/8—6,16
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-1710000043/4812/5—6,74
04/04/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 4-1dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20201925 nghìn €
14/02/202119100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
30/12/202120125 nghìn €
27/06/202220125 nghìn €
18/12/202221125 nghìn €
28/06/202321225 nghìn €
18/10/202322250 nghìn €
27/12/202322275 nghìn €
19/03/202422325 nghìn €
10/06/202422500 nghìn €
08/10/2024231,0 triệu €
19/12/2024231,5 triệu €
04/06/2025231,5 triệu €
15/12/2025241,2 triệu €
12/03/202624900 nghìn €
31/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Holstein KielRot-Weiss EssenHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/20261. FC MagdeburgHolstein KielCho mượn—
13/08/2025Holstein Kiel1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2024SV SandhausenHolstein KielHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023TSG Hoffenheim IISV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2018Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com