
Max Ferrari
Tiền vệCAN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Max Ferrari là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/6 | Đ | 5,12 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 8/10 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 5/14 | — | 5,99 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 7/10 | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/6 | — | 5,82 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 5 | 11/16 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực39