
Max-Edgar Chabot là thủ môn 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manchester City U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
9Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 4 | 0 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 1 | 58% | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/45 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/68 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/29 (10%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs AEK Athens U19 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 5,51 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ FC Porto U19 | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,60 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | vs Wolverhampton U21 | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,53 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | @ Mansfield Town | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 26/52 | 0 | — | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ K-League All Stars | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Angers SCO U19 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |