Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Clark

Hartlepool UnitedHậu vệENG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Max Clark là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—11720000065%33%10—
Hạng 5 Anh2026-2027—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Clark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21B 1-2720000223/3512/6V—
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 4-21600000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-0900000012/2413/6—6,08
25/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 2-6900000024/3945/7—5,10
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-4900011227/4548/11—6,00
15/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2900000333/3912/5—7,34
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityH 0-0900000115/2866/15—5,96
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-0900010219/2902/5—6,97
03/04/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 2-2900020111/25811/14—6,15
28/03/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownB 0-2900000227/4038/13—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20162050 nghìn €
17/09/201721250 nghìn €
03/10/201822500 nghìn €
27/12/201822500 nghìn €
11/06/201923750 nghìn €
18/09/201923850 nghìn €
17/12/201923850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
13/10/202024675 nghìn €
05/01/202124600 nghìn €
29/06/202125500 nghìn €
05/04/202327250 nghìn €
22/06/202327250 nghìn €
28/12/202327200 nghìn €
26/06/202428175 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
29/06/202529200 nghìn €
25/11/202529200 nghìn €
14/05/202630300 nghìn €
08/10/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2026GillinghamFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Stevenage BoroughGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2022RochdaleStevenage BoroughChuyển nhượng—
20/01/2022Fleetwood TownRochdaleChuyển nhượng—
30/06/2021Hull CityFleetwood TownChuyển nhượng—
31/01/2021Vitesse ArnhemHull CityChuyển nhượng—
30/06/2018Hull CityVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2017Hull City U21Hull CityChuyển nhượng—
30/05/2017Cambridge UnitedHull City U21Cho mượn—
30/06/2016Hull City U21Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Cambridge UnitedHull City U21Cho mượn—
24/03/2016Hull City U21Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Hull City U18Hull City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com