Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Burgess

Newcastle JetsTiền vệAUS
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Max Burgess là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.

Tiểu sử Max Burgess

Tiền đạo Max Burgess sinh ngày 16/01/1995 là người Úc, hiện khoác áo Newcastle Jets ở tuổi 31. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận và 360 phút thi đấu. Chiều cao 185 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2020). Hợp đồng với Newcastle Jets đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Sydney FC ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000088%72%006,44
A-League2026-2027—11900003193%53%107,70
Cúp Úc2026—11900000096%50%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/122 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/56 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Burgess · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-2900031062/6628/15V7,70
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaB 1-3900000130/4049/13—6,30
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashima AntlersB 1-7900000078/8214/5—6,58
21/07/2026Cúp Úc@ Preston LionsB 2-3900000054/5612/4V6,34
16/05/2026A-Leaguevs Sydney FCH 1-11010020150/6529/15V6,30
09/05/2026A-League@ Sydney FCH 1-1900011135/4668/17—6,49
25/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-0900010145/5535/10—6,55
17/04/2026A-League@ Melbourne VictoryH 2-2900100183/9357/14V7,32
11/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1900010248/61510/16—6,85
02/04/2026A-League@ Macarthur FCB 2-3900000157/6557/12—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201823150 nghìn €
01/03/201924150 nghìn €
10/09/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
07/10/202025750 nghìn €
29/03/202126600 nghìn €
30/09/202126500 nghìn €
05/05/202227500 nghìn €
04/04/202328600 nghìn €
07/01/202428600 nghìn €
27/05/202429500 nghìn €
08/01/202529350 nghìn €
02/06/202530250 nghìn €
12/01/202630300 nghìn €
27/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sydney FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2021Western United FCSydney FCChuyển nhượng—
30/06/2019Wellington PhoenixWestern United FCChuyển nhượng—
09/10/2018Sydney OlympicWellington PhoenixChuyển nhượng—
18/12/2017CF Uniao MadeiraSydney OlympicChuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2016Sydney FC YouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Newcastle JetsSydney FC YouthChuyển nhượng—
27/03/2015Sydney FC YouthNewcastle JetsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com