Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Bruns

FC Twente EnschedeHậu vệNED
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Max Bruns là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—654550014190%69%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/326 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/39 (69%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Bruns · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2900120127/3649/11—7,24
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0900000074/7737/10V6,75
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900000063/7016/7—7,55
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2900010048/5102/5—6,27
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-15000003/601/1—6,63
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-11201021083/9703/7—8,17
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1450000050/540——6,85
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaH 3-3451011044/4601/3—7,29
09/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-1900011081/8622/5—6,70
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaT 6-0901011158/6413/5—8,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20211875 nghìn €
18/05/20211875 nghìn €
04/01/20221975 nghìn €
07/06/20221975 nghìn €
10/11/202220100 nghìn €
16/03/202320300 nghìn €
22/06/202320300 nghìn €
16/10/202320500 nghìn €
14/12/202321500 nghìn €
17/03/202421800 nghìn €
30/05/202421800 nghìn €
13/10/2024211,3 triệu €
16/12/2024223,0 triệu €
27/05/2025222,5 triệu €
01/12/2025232,5 triệu €
27/05/2026231,5 triệu €
24/09/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2021FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2016MVV '29 YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com