
Max Bruns là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 455 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 90% | 69% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/326 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/39 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 27/36 | 4 | 9/11 | — | 7,24 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/77 | 3 | 7/10 | V | 6,75 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 6/7 | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83/97 | 0 | 3/7 | — | 8,17 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | — | — | 6,85 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dunajska Streda | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/46 | 0 | 1/3 | — | 7,29 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81/86 | 2 | 2/5 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dunajska Streda | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/64 | 1 | 3/5 | — | 8,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/03/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MVV '29 Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực65