Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Brandt

SV Wehen WiesbadenTiền vệGER
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Max Brandt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—976410008284%50%404,08
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11660000083%75%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 4,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/347 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/36 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Brandt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-0900000045/4956/12V—
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-0900010129/3735/6——
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-2900000224/3445/7V6,40
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-4900010056/6112/6—5,80
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-0770000021/2611/9——
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimB 0-1750021248/5212/4V6,05
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 1-1260011018/2514/4—6,05
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4660000115/1813/4—6,61
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-4200020112/130——6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20201950 nghìn €
10/06/202120100 nghìn €
09/09/202120100 nghìn €
27/12/202120100 nghìn €
22/06/202221125 nghìn €
05/10/202221100 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
20/06/202322125 nghìn €
18/10/202322175 nghìn €
27/12/202322250 nghìn €
19/03/202422325 nghìn €
10/06/202423500 nghìn €
18/12/202423600 nghìn €
18/06/202524600 nghìn €
22/12/202524450 nghìn €
18/03/202624400 nghìn €
28/05/202624350 nghìn €
08/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SSV Ulm 1846SV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2023FC Teutonia 05SSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2022St Pauli IIFC Teutonia 05Chuyển nhượng—
30/06/2020St. Pauli U19St Pauli IIChuyển nhượng—
30/08/2019VfL Wolfsburg U19St. Pauli U19Chuyển nhượng—
30/06/2018VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2017VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com