Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Besuschkow

MSV DuisburgTiền vệGER
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Max Besuschkow là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—911370002291%50%005,64
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/110 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Besuschkow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1100000—00/1——
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-215000009/900/1—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-1140000125/250——6,45
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1450000129/3401/3—6,25
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-25000003/30——5,80
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-111001101/302/2—6,35
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-0150000013/140——6,79
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2140011016/1601/1—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518150 nghìn €
28/10/201518250 nghìn €
07/02/201618350 nghìn €
21/07/201619400 nghìn €
06/02/201719400 nghìn €
18/06/201720400 nghìn €
27/12/201720400 nghìn €
18/06/201821250 nghìn €
13/09/201821350 nghìn €
17/01/201921450 nghìn €
09/06/201922400 nghìn €
24/09/201922600 nghìn €
12/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
14/07/2020231,0 triệu €
07/02/2021231,2 triệu €
15/06/2021241,2 triệu €
12/10/2021241,5 triệu €
14/12/2021242,0 triệu €
15/06/2022251,8 triệu €
27/09/2022251,5 triệu €
29/11/2022251,5 triệu €
30/03/2023251,2 triệu €
27/06/2023261,0 triệu €
14/12/202326800 nghìn €
10/03/202426550 nghìn €
20/05/202426700 nghìn €
26/09/202427600 nghìn €
29/12/202427600 nghìn €
10/06/202528600 nghìn €
22/12/202528500 nghìn €
28/05/202628450 nghìn €
08/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC IngolstadtMSV DuisburgChuyển nhượng—
01/09/2024Hannover 96FC IngolstadtChuyển nhượng—
29/06/2024SK Austria KlagenfurtHannover 96Cho mượn—
05/02/2024Hannover 96SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2022Jahn RegensburgHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2019Eintracht FrankfurtJahn RegensburgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2019Union Saint-GilloiseEintracht FrankfurtCho mượn—
22/07/2018Eintracht FrankfurtUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2018Holstein KielEintracht FrankfurtCho mượn—
30/01/2018Eintracht FrankfurtHolstein KielChuyển nhượng—
02/01/2017VfB Stuttgart IIEintracht FrankfurtHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2014VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com