
Max Besuschkow là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 50% | 0 | 0 | 5,64 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/110 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/25 | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/10/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/03/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ingolstadt | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Hannover 96 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Hannover 96 | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jahn Regensburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Frankfurt | Jahn Regensburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Union Saint-Gilloise | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Eintracht Frankfurt | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Holstein Kiel | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Eintracht Frankfurt | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | VfB Stuttgart II | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực39