
Max Barry là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cove Rangers.
Tiểu sử Max Barry
Max Barry, 24 tuổi, là tiền vệ của Cove Rangers và mang quốc tịch Scotland. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 963 phút thi đấu, điểm trung bình 5,89. Cầu thủ ghi 1 bàn trong 2 trận tại Scottish Bells Challenge Cup và 1 bàn trong 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Cầu thủ chuyển đến Cove Rangers từ Peterhead vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
963Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 654 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | — | — | 2 | 1 | 4,45 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 247 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 16,73 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 62 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 4,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 16,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,83 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | T 5-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dumbarton | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Peterhead | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Buckie Thistle FC | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Free player | Buckie Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |