
Max Arfsten là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 404 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 68% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/232 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/80 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/38 | 3 | 10/17 | — | 7,80 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/41 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 4/5 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |