Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Anderson

Wellington PhoenixTiền vệSCO
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Max Anderson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wellington Phoenix.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900002080%66%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryT 2-1900020029/3646/9—6,80
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityH 0-09000001/200/1—6,50
25/04/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 3-3570000010/1203/3—5,97
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 0-2900000021/3000/7—5,61
03/04/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyT 2-0360000116/2012/5—6,94
28/03/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 2-0160100210/1111/3—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20191825 nghìn €
04/02/20201825 nghìn €
20/07/20201925 nghìn €
17/01/202119100 nghìn €
02/06/202120350 nghìn €
30/12/202120400 nghìn €
26/06/202221400 nghìn €
12/12/202221350 nghìn €
25/06/202322300 nghìn €
04/12/202322300 nghìn €
26/12/202423375 nghìn €
17/06/202524375 nghìn €
25/11/202524300 nghìn €
14/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Free PlayerWellington PhoenixChuyển nhượng—
30/06/2026Crawley TownFree PlayerTrở lại—
23/07/2024Dundee F.C.Crawley TownChuyển nhượng—
30/05/2024InvernessDundee F.C.Cho mượn—
27/08/2023Dundee F.C.InvernessChuyển nhượng—
30/06/2019Dundee FC ReservesDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Dundee FC U20Dundee FC ReservesChuyển nhượng—
30/06/2017Dundee FC U17Dundee FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com