Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mawouna Amevor

VolendamHậu vệTOG
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mawouna Amevor là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1175940003188%71%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/399 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/37 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
15
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/42 (71%)
Không chiến thắng / thua
20 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mawouna Amevor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1900000040/5115/5—6,70
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900020079/8304/6—7,55
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900000049/5804/7V6,14
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2900000039/4025/7—6,69
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4310000028/3300/1—5,54
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-024000009/1002/3V6,17
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-517000005/601/2—5,49
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-19000016/701/1—6,05
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1250011024/2601/2—7,02
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0380000027/3003/3—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20101850 nghìn €
14/06/20111975 nghìn €
04/01/201220100 nghìn €
01/08/201220125 nghìn €
03/06/201321150 nghìn €
10/02/201422200 nghìn €
10/08/201422250 nghìn €
10/02/201523250 nghìn €
30/06/201523250 nghìn €
30/06/201624200 nghìn €
01/02/201725175 nghìn €
20/06/201725150 nghìn €
28/02/201826150 nghìn €
28/06/201826150 nghìn €
20/02/201927350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
28/06/202028350 nghìn €
23/10/202028400 nghìn €
30/12/202029400 nghìn €
15/03/202129350 nghìn €
11/10/202129350 nghìn €
11/01/202230375 nghìn €
22/06/202230400 nghìn €
03/07/202331350 nghìn €
07/01/202432300 nghìn €
09/06/202432250 nghìn €
09/12/202432250 nghìn €
08/06/202533225 nghìn €
01/12/202533225 nghìn €
27/05/202634200 nghìn €
01/10/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com