
Mauro Quiroga là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Tiểu sử Mauro Quiroga
Mauro Quiroga là tiền đạo của câu lạc bộ Atletico Rafaela, mang quốc tịch Argentina và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 840 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 5,74. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,5 triệu € (2020), với hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
7Đá chính
840Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 24 | 7 | 840 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,74 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/09/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/03/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/09/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/10/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực55