
Mauro Nambo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Morelia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 941 | 1 | 0 | 2 | 26 | 9 | 76% | 46% | 2 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 941 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/320 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/38 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 2/8 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 29/35 | 1 | 5/13 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 6/9 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/22 | 3 | 4/8 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/40 | 3 | 3/4 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 17/21 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 0/2 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 4/7 | — | 5,71 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/25 | 1 | 6/15 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.