Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Manotas

Real CartagenaTiền đạoCOL
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mauro Manotas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Cartagena.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
16Đá chính
694Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
1,69Bàn/90 phút
53Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—3014526122000——10—
Cúp Colombia2026—2216810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201620100 nghìn €
29/05/201620200 nghìn €
14/12/201621500 nghìn €
23/05/201721650 nghìn €
04/12/201722850 nghìn €
01/05/201822900 nghìn €
14/08/2018231,2 triệu €
14/12/2018232,5 triệu €
26/05/2019232,5 triệu €
29/11/2019244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
25/08/2020254,0 triệu €
17/12/2020254,0 triệu €
20/04/2021254,0 triệu €
14/10/2021263,5 triệu €
10/04/2022262,5 triệu €
07/09/2022272,0 triệu €
30/10/2022272,0 triệu €
29/03/2023271,5 triệu €
28/06/2023271,0 triệu €
28/12/202328700 nghìn €
13/06/202428700 nghìn €
10/12/202429700 nghìn €
25/05/202529600 nghìn €
28/12/202530500 nghìn €
11/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Tư duy61
  • Sức mạnh27
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com