Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Laínez

Tigres UANLTiền vệMEX
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Mauro Laínez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—966130000080%70%106,60
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/302 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
10
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/68 (70%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauro Laínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2900000070/80611/12—6,90
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1900000015/3306/11—6,02
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2900000013/1657/10—6,42
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0890000239/4225/10—7,03
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2830000041/5111/4—6,23
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0900000023/29311/13V6,85
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1550000040/4937/7—6,51
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-025000011/200/1—6,61
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0100000—0——6,80
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20141850 nghìn €
30/07/201721200 nghìn €
09/04/201821200 nghìn €
22/08/201822500 nghìn €
07/02/201922600 nghìn €
12/08/201923800 nghìn €
09/01/202023800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
26/06/2020241,8 triệu €
17/12/2020242,5 triệu €
20/04/2021242,5 triệu €
14/10/2021252,5 triệu €
10/04/2022252,5 triệu €
07/09/2022261,8 triệu €
30/10/2022261,8 triệu €
29/03/2023261,8 triệu €
28/06/2023271,0 triệu €
28/12/202327800 nghìn €
13/06/202428700 nghìn €
10/12/202428600 nghìn €
25/05/202529600 nghìn €
28/12/202529600 nghìn €
19/05/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Mazatlan FCTigres UANLChuyển nhượng—
30/06/2024Club AmericaMazatlan FCChuyển nhượng—
30/12/2023Queretaro FCClub AmericaCho mượn—
31/08/2023Club AmericaQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2023FC JuarezClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2022Club AmericaFC JuarezHết hạn mượn 2.36M €2,4 triệu €
31/12/2021Club TijuanaClub AmericaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/12/2021Club AmericaClub TijuanaCho mượn—
31/12/2020Club TijuanaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2019Pachuca U19Club TijuanaChuyển nhượng—
29/06/2019Lobos BUAPPachuca U19Cho mượn—
30/06/2018Pachuca U19Lobos BUAPChuyển nhượng—
29/06/2018Club LeonPachuca U19Cho mượn—
30/06/2017Pachuca U19Club LeonChuyển nhượng—
29/06/2017Mineros de ZacatecasPachuca U19Cho mượn—
31/12/2015Pachuca U19Mineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2014Titanes TulancingoPachuca U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Pachuca U17Titanes TulancingoChuyển nhượng—
30/06/2012CF Pachuca JugendPachuca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com