Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Júnior

PSV EindhovenHậu vệBRA
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Mauro Júnior là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
983Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
983Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997491027490%54%007,07
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221710002085%50%106,47
Siêu cúp Hà Lan2026—11630000084%66%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
585/644 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
24/31 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/70 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/104 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauro Júnior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0810020155/6513/9V6,40
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2690000152/5835/11—6,44
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1900000034/3918/13—6,54
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0820010134/4233/7—6,72
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0290100231/3101/1—6,99
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2870000024/2659/14—6,74
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1140000023/2412/3—6,85
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3900121258/7346/10—6,86
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1900000490/9523/8—7,43
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-1730000139/4235/6—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201718100 nghìn €
25/10/201718750 nghìn €
16/01/201818750 nghìn €
26/03/2018182,0 triệu €
11/06/2018192,0 triệu €
03/10/2018194,0 triệu €
27/12/2018194,0 triệu €
12/03/2019192,5 triệu €
11/06/2019202,0 triệu €
17/12/2019202,5 triệu €
07/04/2020202,3 triệu €
11/08/2020213,0 triệu €
13/10/2020213,0 triệu €
18/05/2021223,5 triệu €
03/10/2021223,0 triệu €
04/01/2022223,0 triệu €
07/06/2022236,0 triệu €
10/11/2022236,0 triệu €
22/06/2023245,0 triệu €
14/12/2023245,0 triệu €
17/03/2024247,0 triệu €
30/05/2024257,0 triệu €
16/12/2024257,0 triệu €
27/03/20252512,0 triệu €
27/05/20252612,0 triệu €
01/12/20252617,0 triệu €
27/05/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2020Heracles AlmeloPSV EindhovenCho mượn—
06/07/2019PSV EindhovenHeracles AlmeloChuyển nhượng—
31/12/2017PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2017Desportivo Brasil YouthPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy61
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com