
Mauro Díaz
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Mauro Díaz là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Universidad Católica.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
25Đá chính
2.210Phút
3Bàn thắng
12Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 23 | 2.030 | 3 | 0 | 12 | 35 | 13 | 84% | 54% | 6 | 1 | 7,21 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.030 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 12
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 21
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/64
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1285/1513 (84%)
- Chuyền quyết định
- 91
- Tạt bóng chính xác
- 52/139 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 117/178 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/181 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 71
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 394
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 64
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 57/71 | 1 | 6/11 | V | 6,83 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/41 | 1 | 5/6 | — | 6,65 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/99 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 0/4 | — | 6,69 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/51 | 0 | 6/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8 | 51/59 | 2 | 6/10 | — | 8,60 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 5-1 | 63 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 34/43 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 58/69 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 68/77 | 0 | 4/10 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/12/2008 | 17 | 700 nghìn € |
| 13/05/2009 | 18 | 900 nghìn € |
| 05/10/2009 | 18 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/02/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 725 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 775 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/04/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/04/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật74
- Tư duy67
- Sức mạnh38
- Thể lực46