
Mauro Daniel·Cachi
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Mauro Daniel·Cachi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
2.028Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 24 | 1.850 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 4,06 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 178 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.850 phút · điểm TB 4,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.