
Mauro Burruchaga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Tiểu sử Mauro Burruchaga
Mauro Burruchaga là tiền vệ của Deportivo Moron, quốc tịch Argentina, 28 tuổi và sinh ngày 27/06/1998. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, Mauro Burruchaga có 33 trận với 2551 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,93. Trong đó, ARG Primera Nacional ghi nhận 31 trận và 1 bàn, còn Copa Argentina là 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.551Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1275Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 29 | 2.432 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 10 | 0 | 5,85 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.432 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 25 | — |
| 21/05/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực48