
Mauro Albertengo
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Mauro Albertengo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Guemes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
14Đá chính
1.385Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 14 | 1.385 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.385 phút · điểm TB 4,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-0 | 71 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực35