Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurits Kjaergaard

LOSC LilleTiền vệDEN
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Maurits Kjaergaard là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—411580024180%37%206,54
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30600001094%66%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/89 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/38 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maurits Kjaergaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4280010120/2214/4—6,64
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-113001008/900/1—6,38
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-318000009/911/3—5,88
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0900010027/3502/4V6,31
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2260110220/2411/2V6,23
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0290111317/2100/1—7,24
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-314000007/711/2—5,84
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0300010024/2511/1—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/2019161,2 triệu €
02/12/2019161,2 triệu €
07/04/2020161,1 triệu €
30/07/2020171,1 triệu €
18/12/2020172,0 triệu €
01/06/2021173,0 triệu €
15/12/2021183,0 triệu €
10/03/2022184,0 triệu €
26/05/2022186,0 triệu €
19/09/20221910,0 triệu €
09/11/20221915,0 triệu €
11/06/20231913,0 triệu €
10/12/20232013,0 triệu €
20/05/20242013,0 triệu €
16/12/20242113,0 triệu €
05/06/20252110,0 triệu €
21/12/2025228,0 triệu €
25/05/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Red Bull SalzburgLOSC LilleHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2021FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
05/07/2019Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
04/07/2019Lyngby Boldklub YouthRed Bull SalzburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com